Bài 8: Thứ tự thực hiện các phép tính
Tính biểu thức có ngoặc, lũy thừa và nhiều phép toán; giải thích thứ tự thao tác và tránh tính theo thói quen.
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài học, em có thể:
- Nhận biết thứ tự ưu tiên của ngoặc, lũy thừa, nhân chia và cộng trừ.
- Thực hiện các phép nhân chia hoặc cộng trừ cùng mức ưu tiên theo thứ tự từ trái sang phải.
- Trình bày từng bước tính biểu thức và kiểm tra kết quả.
Ôn nhanh: Tính 12 + 6 : 3. Em thực hiện phép cộng hay phép chia trước?
Tự kiểm tra câu trả lời
Thực hiện phép chia trước: 6 : 3 = 2, rồi 12 + 2 = 14.
1. Chọn đúng thứ tự trước khi tính
Khi một biểu thức có nhiều phép toán, không tính tùy ý từ trái sang phải. Hãy dùng thứ tự ưu tiên sau:
- Phép tính trong ngoặc trước.
- Lũy thừa.
- Nhân và chia, thực hiện lần lượt từ trái sang phải.
- Cộng và trừ, cũng thực hiện lần lượt từ trái sang phải.
Nếu biểu thức chỉ có phép cộng, trừ, nhân, chia và không có ngoặc hay lũy thừa, vẫn phải làm nhân chia trước cộng trừ.
Ví dụ 1: Tính 36 − 4 × (5 + 2)
- Tính trong ngoặc: 5 + 2 = 7.
- Thực hiện phép nhân: 4 × 7 = 28.
- Cuối cùng trừ: 36 − 28 = 8.
2. Các phép cùng mức ưu tiên đi từ trái sang phải
Nhân và chia có cùng mức ưu tiên. Cộng và trừ cũng có cùng mức ưu tiên. Khi các phép cùng mức xuất hiện liên tiếp, ta làm lần lượt từ trái sang phải.
Ví dụ 2: Tính 24 : 6 × 2
- Chia và nhân cùng mức ưu tiên nên làm từ trái sang phải.
- 24 : 6 = 4.
- 4 × 2 = 8. Không làm 6 × 2 trước để đổi thứ tự.
Ví dụ 3: Tính 32 × 2 + (18 − 6) : 3
- Ngoặc: 18 − 6 = 12; lũy thừa: 32 = 9.
- Nhân chia: 9 × 2 = 18 và 12 : 3 = 4.
- Cộng hai kết quả: 18 + 4 = 22.
Lỗi thường gặp: Không phải lúc nào phép nhân cũng đứng trước phép chia. Với 24 : 6 × 2, hai phép cùng mức ưu tiên nên tính từ trái sang phải.
Thử làm có gợi ý: 40 − 3 × (4 + 2)
Tính ngoặc trước: 4 + 2 = 6; nhân: 3 × 6 = 18; trừ: 40 − 18 = 22.
3. Tự luyện và xem giải thích
Chọn một đáp án ở mỗi câu rồi nhấn “Kiểm tra”. Phản hồi giải thích cách làm và em có thể đổi đáp án để thử lại.
4. Ghi nhớ
- Tính trong ngoặc.
- Tính lũy thừa.
- Tính nhân, chia từ trái sang phải.
- Tính cộng, trừ từ trái sang phải.
Tự kiểm tra: Tính 5 + 3 × (8 − 6)2.
Đối chiếu đáp án
Trong ngoặc 8 − 6 = 2; lũy thừa 22 = 4; nhân 3 × 4 = 12; cộng 5 + 12 = 17.